Tin tức
Máy in đa chức năng Fuji Xerox tiết kiệm không gian
Với kiểu dáng của máy photocopy thu nhỏ, ba dòng máy in đa chức năng Fuji Xerox P3200B, WC3210 và WC3220 giúp người dùng gi...


Tỷ giá
( Nguồn: VCB Hà Nội )

Bản đồ
Thông tin sản phẩm
HP Laserjet P2014
Giá sản phẩm: Call
Mã sản phẩm #: HP07
Trong kho: Còn hàng
Nhà sản xuất HP
Bảo hành: 36 tháng
Công nghệ in Laser
Khổ giấy
A4
Hãng sản xuất máy in laser Máy in laser HP Printer
Khổ giấy tối đa của máy in Máy in laser printer A4
Thông tin kỹ thuật máy in
Tốc độ in( bản/1phút) của máy in Lên tới 23 trang/phút
Độ phân giải máy in 1200x1200dpi
Mục đích sử dụng của máy in 0
Bộ xử lý của máy in 264 MHz
Công suất máy in 10000 bản in / tháng
Bộ nhớ máy in 32MB
Hỗ trợ kiểu giấy Khay 1: A4, A5, A6, B5, B6, C5, DL; Khay 2: A4, A5, B5
Khay giấy vào của máy in 150 tờ
Khay giấy ra của máy in 150 tờ
Mực in máy in Q7553A;Q7553X
Tính năng khác của máy in
Kích thước máy in 350 x 362 x 256 mm
Chức năng in mạng của máy in No
Máy in có khả năng in 2 mặt No
Hệ điều hành hỗ trợ máy in Microsoft® Windows® 2000, Windows XP Home, Windows XP Professional, Windows Server 2003; Mac OS X v 10.2.8; Mac OS X v 10.3.9; Mac OS X v 10.4.3
Thông tin chung máy in
Giao diện kết nối máy in Cổng USB tốc độ cao (tương thích với USB 2.0), HP Jetdirect Fast Ethernet embedded print server
Khe cắm máy in USB2.0
Phù hợp hệ thống máy Via optional HP Jetdirect external print server: Windows® 98 SE, 2000, Me, XP Home, XP Professional, XP Professional x64, Server 2003, Windows VistaTM x32; Windows VistaTM x64, Novell® NetWare 3.2, 4.2, 5.x, 6; Mac OS v10.2.8, 10.3.9, 10.4.3; Linux RED HAT Linux 6.x and higher; SUSE Linux 6.x and higher; UNIX HP-UX 10.20, 11.x; Solaris® 2.5x, 2.6, 7, 8 (SPARC® systems only); MPE-iX
Chi tiết kỹ thuật
Printing system
Công nghệ in Laser
Tốc độ in (khổ A4, chất lượng in tiêu chuẩn) Lên tới 23 trang/phút
Thời gian in trang đầu < 8.5 giây
Tốc độ bộ vi xử lý 264 MHz
Loại bộ vi xử lý Pensilica
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi
Tần suất sử dụng 10000 bản in/tháng
Khay giấy/Loại giấy
Khay giấy tiêu chuẩn 2 khay
Khay giấy tối đa 3 khay
Loại giấy in Paper (bond, light, heavy, plain, recycled, rough), envelopes, labels, cardstock, transparencies, heavy media
Dung lượng khay giấy tiêu chuẩn (tờ) 250 tờ
Dung lượng khay giấy tối đa (tờ) 550 tờ
Dung lượng khay giấy ra tiêu chuẩn 150 tờ
Dung lượng khay giấy ra tối đa 150 tờ
In hai mặt Manual (hỗ trợ bằng phần mềm)
Khay nạp giấy tiêu chuẩn khay nạp giấy chính 250 tờ, khay nạp giấy đa năng 50 tờ
Khay nạp giấy option 250 tờ (khay 3)
Khay giấy ra tiêu chuẩn 150 tờ khay ra
Loại giấy Khay 1: A4, A5, A6, B5, B6, C5, DL; Khay 2: A4, A5, B5
Kích thước giấy Khay 1: 76 x 127 to 216 x 356 mm; Khay 2: 147 x 211 to 216 x 356 mm
Định lượng giấy cho mỗi khay Khay 1: 60 to 163 g/m² ; Khay 2 and 3: 60 to 120 g/m²
Memory / print languages / typefaces
Bộ nhớ tiêu chuẩn 32 MB
Bộ nhớ tối đa 32 MB
Khe cắm bộ nhớ Không
Dung lượng ổ cứng Không
Ngôn ngữ in tiêu chuẩn HP PCL 5e, host-based
Typefaces Intellifont 26
Kết nối
Kết nối tiêu chuẩn Cổng USB tốc độ cao (tương thích với USB 2.0), HP Jetdirect Fast Ethernet embedded print server
Kết nối (option) HP Jetdirect en1700 IPv4/IPv6 print server, HP Jetdirect en3700 Fast Ethernet print server, HP Jetdirect ew2400 802.11g wireless print server
Hệ điều hành tương thích Microsoft® Windows® 2000, Windows XP Home, Windows XP Professional, Windows Server 2003; Mac OS X v 10.2.8; Mac OS X v 10.3.9; Mac OS X v 10.4.3
Hệ điều hành mạng tương thích Via optional HP Jetdirect external print server: Windows® 98 SE, 2000, Me, XP Home, XP Professional, XP Professional x64, Server 2003, Windows VistaTM x32; Windows VistaTM x64, Novell® NetWare 3.2, 4.2, 5.x, 6; Mac OS v10.2.8, 10.3.9, 10.4.3; Linux RED HAT Linux 6.x and higher; SUSE Linux 6.x and higher; UNIX HP-UX 10.20, 11.x; Solaris® 2.5x, 2.6, 7, 8 (SPARC® systems only); MPE-iX
Cấu hình tối thiểu Microsoft® Windows® 2000, XP Home, XP Professional: 333 MHz processor, 64 MB RAM; Windows Server 2003: 550 MHz processor, 128 MB RAM; 200 MB available hard disk space (all systems)
Các thông số kỹ thuật khác
Bảng điều khiển 6 đèn (Kẹt giấy, Mực in cạn, Hết giấy, Chú ý, Sẵn sàng, In), 2 nút (In, Hủy)
Điện năng tiêu thụ 410 watts maximum (active, printing), 7 watts maximum (ready, sleep), 0.1 watts maximum (off)
Điện thế Input voltage 110 to 127 VAC (+/- 10%), 60 Hz (+/- 2 Hz); 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50 Hz (+/- 2 Hz)
Kích thước (W x D x H) 350 x 362 x 256 mm
Trọng lượng 10.3 kg
Nhiệt độ môi trường 0 to 45° C
Nhiệt độ môi trường đề nghị 15 to 32.5º C
Sản phẩm tương đương
Bán hàng Online
Hỗ trợ trực tuyến

Mr.Trung 0904249480

Mr.Chung 0978629468

Admin


ĐỐI TÁC











Copyright © 2012 /tmp/ - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐẠI DƯƠNG XANH
Trụ Sở Chính : 52 Lê Trọng Tấn - Khương Mai - Thanh Xuân - Hà Nội
VPGD : Số 5 Cù Chính Lan - Khương Mai - Thanh Xuân - Hà Nội
Tel: (04) 3568 2100 – (04) 3568 2101 / Fax: (04) 3568 2102
Web: www.boc.com.vn / E-mail: kinhdoanh@boc.com.vn
designed by
media solutions network